dẫn thủy
Định nghĩa
- Động từ:
- Dẫn nước vào ruộng: "dẫn thủy" chỉ hành động đưa nước từ nguồn (sông, hồ, kênh mương) vào đồng ruộng để phục vụ tưới tiêu cho cây trồng, đặc biệt là lúa nước.
- Mang nghĩa rộng: Trong ngữ cảnh nông nghiệp, "dẫn thủy" còn ám chỉ hệ thống thủy lợi hoặc kỹ thuật quản lý nước để canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nông dân phải dẫn thủy từ sông vào ruộng để cấy lúa. (Người nông dân đưa nước từ sông vào ruộng để trồng lúa.)
- Hệ thống kênh mương giúp dẫn thủy hiệu quả cho cả cánh đồng. (Mạng lưới kênh mương giúp tưới tiêu nước tốt cho toàn bộ khu vực ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dẫn thủy nhập điền" (thành ngữ cổ): đưa nước vào ruộng, chỉ hoạt động thủy lợi truyền thống.
- Cha ông ta đã biết dẫn thủy nhập điền từ hàng nghìn năm trước. (Tổ tiên chúng ta đã có kỹ thuật đưa nước vào ruộng từ thời cổ đại.)
- "công trình dẫn thủy": hệ thống kênh, đập, cống để chuyển nước tưới tiêu.
- Công trình dẫn thủy này cung cấp nước cho hàng trăm hecta đất nông nghiệp. (Hệ thống thủy lợi này cấp nước cho nhiều diện tích canh tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Dẫn (động từ): đưa, hướng đi.
- Anh ấy dẫn tôi ra vườn. (Anh ấy hướng dẫn tôi ra vườn.)
- Thủy (danh từ): nước.
- Thủy lợi là ngành quản lý nước. (Ngành thủy lợi chuyên về quản lý nguồn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Tưới tiêu: cung cấp nước cho cây trồng.
- Hệ thống tưới tiêu tự động giúp tiết kiệm nước. (Hệ thống tưới nước tự động giảm lượng nước dùng.)
- Dẫn nước: đưa nước từ nơi này sang nơi khác.
- Họ đào mương để dẫn nước vào ao. (Họ đào kênh để đưa nước vào ao.)
Thành ngữ liên quan
- Dẫn thủy nhập điền (từ cũ): chỉ việc đưa nước vào ruộng để canh tác, thường dùng trong văn nói về nông nghiệp truyền thống.
- Dẫn thủy nhập điền là kỹ thuật cổ xưa của người Việt. (Đưa nước vào ruộng là phương pháp canh tác lâu đời của dân tộc Việt.)